hook of holland
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Mũi đất Hook of Holland: "hook of holland" là một mũi đất (cape) nằm trên bờ biển phía tây nam của Hà Lan, gần thành phố Rotterdam. Đây là một địa danh địa lý, thường được nhắc đến trong bối cảnh hàng hải hoặc du lịch.
Ví dụ sử dụng
- (Mũi đất Hook of Holland là một mốc quan trọng cho các tàu thuyền khi vào cảng Rotterdam.)
- (Khách du lịch thường đi phà từ mũi đất Hook of Holland sang Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be at the Hook of Holland": ở tại mũi đất Hook of Holland.
- The ship is currently anchored at the Hook of Holland. (Con tàu hiện đang neo đậu tại mũi đất Hook of Holland.)
"to sail past the Hook of Holland": đi thuyền qua mũi đất Hook of Holland.
- We sailed past the Hook of Holland on our way to Amsterdam. (Chúng tôi đã đi thuyền qua mũi đất Hook of Holland trên đường đến Amsterdam.)
Biến thể và từ gần giống
Hook (danh từ): móc, mũi đất (trong địa lý).
- A hook is a curved piece of land that extends into the sea. (Một mũi đất là một dải đất cong nhô ra biển.)
Holland (danh từ riêng): Hà Lan (tên gọi không chính thức của Hà Lan, thường dùng để chỉ hai tỉnh Bắc và Nam Hà Lan).
- Holland is known for its tulips and windmills. (Hà Lan nổi tiếng với hoa tulip và cối xay gió.)
Từ đồng nghĩa
- Cape: mũi đất (một thuật ngữ địa lý tổng quát hơn).
- The Cape of Good Hope is another famous cape. (Mũi đất Hảo Vọng là một mũi đất nổi tiếng khác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "hook of holland".)
Thành ngữ liên quan
- "a hook of land": một mũi đất (thành ngữ mô tả hình dạng địa lý).
- The coast is dotted with hooks of land that create natural harbors. (Bờ biển có nhiều mũi đất tạo thành các bến cảng tự nhiên.)